🎙 Trangloren · IELTS Speaking Part 1 — Bảng chấm trực tiếp v2

Live nhẹ tay (timer + 2 nút) · chi tiết chấm ngay sau khi nói · (prototype — lưu trong trình duyệt)
📘 Bài giảng 6 loại câu hỏi Chưa đăng nhập

Thiết lập lượt nói

🧑‍🎓 Practice — HV tự luyện (không chấm)
✅ Checkpoint — coach chấm
· Part 1 thường chỉ cần 1 vòng; nhiều vòng dễ lan man.
▶ Trong lúc học viên nói
00:00
mốc ≤20s/vòng
Chưa bắt đầu
⚠ Vấp / ngập ngừng 0 um… / im lặng / lặp / tự sửa (Fluency)

💡 Lúc HV nói: canh giờ + bấm Vấp + đếm Lexical / Grammar bên dưới. Nói xong bấm nút này để chấm tiếp CARE / Phát âm.

🧑‍🎓 Chế độ tự luyện — không chấm, không lưu. Đọc câu hỏi, tự canh giờ ≤20s/vòng (xanh = trong mốc, đỏ = quá giờ), nói theo khung CARE. Bấm Câu khác để đổi câu hỏi.

① Lexical

Bấm +1 mỗi lần dùng đúng từng loại (gồm cả paraphrase) + chọn band tổng. Lỡ tay thì bấm − Sửa (bớt 1 ô vừa bấm) hoặc ↺ Reset.

A2
B1
B2
C1

② Grammar — mức cao nhất

Tap 1 mức câu đúng cao nhất học viên đạt (câu đơn không tính). Bấm lại để bỏ chọn.

Cụmcụm từ
Ghépand / but / so
Phứcbecause / which / if
Phức-ghépcao nhất
③ Chi tiết Grammar (tùy chọn — buổi cần data sâu)
present simple present continuous present perfect past simple past continuous past perfect future conditional
relative clause passive modal comparative gerund/infinitive cleft inversion reduced clause
thì chia động từ mạo từ giới từ dạng từ trật tự từ số ít/nhiều khác
📋 Sau khi nghe HẾT câu

④ Coherence — đủ CARE từng vòng?

Tick thành phần học viên NÓI ĐƯỢC (nói từ mindmap nên có thể rớt R/E).

⑤ Pronunciation

Intonation Word stress Sentence stress Âm cuối Redundant words Tốc độ

⑥ Cách trình bày

🧠 Nói từ mindmaptự nói (tốt)
📄 Đọc scriptcòn phụ thuộc
📝 Script & Mindmap của học viên (tùy chọn)
Lưu xong xem ở tab Tiến độ & Thống kê.
✅ Đã lưu checkpoint!

Mỗi topic cần ≥3 loại câu ĐẠT checkpoint. Đạt = Fluency ≤20s/vòng · CARE đủ · có câu phức · có topical + collocation + redundant words.

📝 Bài tập về nhà — Script & Mindmap học viên đã nộp

Học viên soạn script + mindmap ở nhà trước buổi nói; coach xem ở đây rồi cho speaking thật.

Từ vựng theo chủ đề & trình độ

2.091 từ/cụm · 53 chủ đề · A2→C1. A2/B1/B2 = topical + adjective + collocation; C1 = phrasal verb + idiom.

Connections bank (theo band)

Cụm nối ý cho phần C trong CARE. ⚠️ Dùng 1–2 cái, đừng chêm mọi câu (lạm dụng = dấu hiệu band 6). Nhấn vào thẻ band để mở/đóng.

Học viên

Sao lưu dữ liệu

Prototype lưu trong trình duyệt. Xuất file để giữ an toàn (sau này nối Supabase sẽ tự lưu lên cloud).

Bài nói của tôi — Script & Mindmap

Lưu scriptmindmap cho từng câu hỏi của mỗi chủ đề lên cloud. Script tối đa 300 từ; Mindmap tối đa 30 từ & 300 ký tự (tuỳ cái nào tới trước — chỉ từ khoá, không chép nguyên câu). Cần đăng nhập (hoặc đăng ký) để lưu.